Ngữ pháp tiếng Nhật
あまり~ありません nghĩa là gì? Ngữ pháp N5
あまり~ありません nghĩa là không… lắm (lịch sự).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|---|
| Cấu trúc | あまり + tính từ い bỏ い + くありません あまり + tính từ な/danh từ + じゃありません |
| Romaji | amari arimasen |
| Nghĩa | không… lắm (lịch sự) |
Cách nối
| Cách nối | あまり + Động từ-ないform + ありません / あまり + い-Tính từ-く ありません / あまり + な-Tính từ・Danh từ じゃありません |
|---|
Cách dùng
Đi CẶP với vế phủ định để nói mức độ thấp, nhẹ nhàng hơn là phủ định thẳng.
- 「あまり」 chỉ sống trong câu phủ định. Câu khẳng định phải đổi sang 「とても」: nói 「あまり高いです」 là sai.
- Dạng 「~ありません」 lịch sự và hơi trang trọng; hội thoại thường ngày hay dùng 「~ないです」 (xem mục kế).
Ví dụ
この店はあまり高くありません。
Quán này không đắt lắm.
日本語はあまり上手じゃありません。
Tiếng Nhật của tôi không giỏi lắm.
Cần nhớ
- Nhấn mạnh hơn thì dùng 「全然~ありません」 (hoàn toàn không).
Lỗi hay gặp
-
Saiこの店はあまり高いです。
Quán này khá đắt.
Đúngこの店はあまり高くありません。
「あまり」 bắt buộc đi với phủ định. Muốn nói mức độ cao ở câu khẳng định thì dùng 「とても」.
-
Saiこの店はあまり高いくありません。
Quán này không đắt lắm.
Đúngこの店はあまり高くありません。
Tính từ đuôi い phải BỎ 「い」 rồi mới thêm 「く」: 高い → 高くありません.
Mẹo khi ôn thi
- Thấy 「あまり」 thì cuối câu chắc chắn phủ định.