Ngữ pháp tiếng Nhật
~ます/~ません nghĩa là gì? Ngữ pháp N5
~ます/~ません nghĩa là thể lịch sự hiện tại: làm ~ / không làm ~.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|---|
| Cấu trúc | V ます V ません |
| Romaji | ~ masu / ~ masen |
| Nghĩa | thể lịch sự hiện tại: làm ~ / không làm ~ |
Cách nối
| Nhóm 1 (godan) | かく → かきます (đổi hàng う sang hàng い) |
|---|---|
| Nhóm 2 (ichidan) | たべる → たべます (bỏ る) |
| Nhóm 3 (bất quy tắc) | する → します、くる → きます |
Cách dùng
Diễn tả thói quen, sự thật, hoặc dự định tương lai (lịch sự).
- Thể ます KHÔNG chỉ là hiện tại — nó bao trùm cả hiện tại lẫn TƯƠNG LAI. 「明日行きます」= mai tôi sẽ đi.
- Tiếng Nhật không chia theo ngôi (tôi/bạn/anh ấy đều dùng cùng một dạng) — dễ hơn tiếng Việt lẫn tiếng Anh ở điểm này.
- Phủ định là ません.
Ví dụ
毎日日本語を勉強します。
Mỗi ngày tôi học tiếng Nhật.
肉を食べません。
Tôi không ăn thịt.
Lỗi hay gặp
-
Sai明日行きますでしょう。
Đúng明日行きます。
Thể ます đã bao hàm tương lai, không cần thêm gì để chỉ tương lai.