Ngữ pháp tiếng Nhật
~なければなりません nghĩa là gì? Ngữ pháp N5
~なければなりません nghĩa là phải ~ (bắt buộc).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|---|
| Cấu trúc | V ない (bỏ ない) + なければなりません |
| Romaji | ~ nakereba narimasen |
| Nghĩa | phải ~ (bắt buộc) |
Cách dùng
Diễn tả nghĩa vụ, bắt buộc.
- Từ thể ない: 行かない → 行かなければなりません.
- Nghĩa đen là "nếu không làm thì không xong" — nên nghe khá nặng, mang tính bắt buộc.
- Văn nói hay rút gọn: ~なきゃ / ~ないと.
- Ngược lại là ~なくてもいいです (không cần phải ~).
Ví dụ
明日までにレポートを出さなければなりません。
Tôi phải nộp báo cáo trước ngày mai.
毎日薬を飲まなければなりません。
Tôi phải uống thuốc mỗi ngày.
Lỗi hay gặp
-
Sai行くなければなりません。
Đúng行かなければなりません。
Mẫu này dựng từ thể ない (行かない), không từ thể từ điển.