Ngữ pháp tiếng Nhật
~ことができます nghĩa là gì? Ngữ pháp N5
~ことができます nghĩa là có thể ~ (khả năng).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|---|
| Cấu trúc | V(辞書形) + ことができます N + が + できます |
| Romaji | ~ koto ga dekimasu |
| Nghĩa | có thể ~ (khả năng) |
Cách dùng
Diễn tả năng lực hoặc sự cho phép.
- Với động từ: thể TỪ ĐIỂN + ことができます.
- Với danh từ (ngôn ngữ, môn học...): 日本語ができます.
- Đây là cách nói năng lực trang trọng; N4 sẽ học thể khả năng ngắn gọn hơn (話せます).
Ví dụ
わたしは日本語を話すことができます。
Tôi có thể nói tiếng Nhật.
ここで写真を撮ることができますか。
Ở đây có thể chụp ảnh không?
Lỗi hay gặp
-
Sai話しますことができます。
Đúng話すことができます。
Trước ことができます dùng thể TỪ ĐIỂN, không dùng thể ます.