Ngữ pháp tiếng Nhật

どこも~ないです nghĩa là gì? Ngữ pháp N5

どこも~ないです nghĩa là chỗ nào cũng không…; đâu cũng không (khẩu ngữ).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
Cấu trúcどこも + động từ/tính từ thể phủ định + です
Romajidokomo naidesu
Nghĩachỗ nào cũng không…; đâu cũng không (khẩu ngữ)

Cách nối

Cách nốiどこも + Động từ-negative

Cách dùng

Phủ định trải đều lên MỌI nơi: xét chỗ nào cũng không đạt.

  • Khác 「どこにも」 (không có ở đâu — nhấn sự tồn tại): 「どこも」 nhấn rằng XÉT TỪNG NƠI đều không.
  • Vì thế 「どこも」 hay đi với tính từ: 「どこも静かじゃないです」 (chỗ nào cũng không yên tĩnh).

Ví dụ

  • Thị trấn này chỗ nào cũng không có quán ramen ngon.

  • Vì đang nghỉ lễ dài nên chỗ nào cũng không yên tĩnh.

Cần nhớ

  • Khẳng định thì 「どこも」 nghĩa là "đâu cũng…": 「どこも人が多いです」.

Lỗi hay gặp

  • Sai連休(れんきゅう)なので、どこも静(しず)かないです。

    Vì đang nghỉ lễ dài nên chỗ nào cũng không yên tĩnh.

    Đúng連休(れんきゅう)なので、どこも静(しず)かじゃないです。

    「静か」 là tính từ đuôi な, phủ định là 「じゃないです」, không phải 「くないです」.

  • Saiこの町(まち)はどこでもおいしいラーメン屋(や)がないです。

    Thị trấn này chỗ nào cũng không có quán ramen ngon.

    Đúngこの町(まち)はどこもおいしいラーメン屋(や)がないです。

    「どこでも」 đi với khẳng định; vế phủ định dùng 「どこも」.

Mẹo khi ôn thi

  • どこも + phủ định = xét chỗ nào cũng không.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N5 →