Ngữ pháp tiếng Nhật
なにも~ないです nghĩa là gì? Ngữ pháp N5
なにも~ないです nghĩa là không… gì cả (khẩu ngữ).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|---|
| Cấu trúc | なにも + động từ thể ない + です |
| Romaji | nanimo naidesu |
| Nghĩa | không… gì cả (khẩu ngữ) |
Cách nối
| Cách nối | なにも + Động từ-negative |
|---|
Cách dùng
Phủ định toàn bộ về vật/việc: không một thứ nào.
- 「なにも」 bắt buộc đi với phủ định; không có câu 「なにも食べます」.
- Sau 「なにも」 không gắn 「を」: nói 「なにもを食べない」 là sai.
Ví dụ
彼はなにも言わなかったです。
Anh ấy chẳng nói gì cả.
朝からなにも食べていないです。
Từ sáng tới giờ tôi chưa ăn gì cả.
Cần nhớ
- Bản trang trọng là 「なにも~ません」.
Lỗi hay gặp
-
Sai彼はなにもを言わなかったです。
Anh ấy chẳng nói gì cả.
Đúng彼はなにも言わなかったです。
Sau 「なにも」 không gắn trợ từ 「を」.
-
Sai彼はなにか言わなかったです。
Anh ấy chẳng nói gì cả.
Đúng彼はなにも言わなかったです。
「なにか」 = có gì đó; phủ định toàn bộ phải dùng 「なにも」.
Mẹo khi ôn thi
- なにも → cuối câu luôn phủ định, không có を.