Ngữ pháp tiếng Nhật
~ましょう/~ください(tổng ôn mệnh lệnh・rủ rê) nghĩa là gì? Ngữ pháp N5
~ましょう/~ください(tổng ôn mệnh lệnh・rủ rê) nghĩa là phân biệt các cách rủ rê, nhờ vả, cho phép.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|---|
| Cấu trúc | ましょう — rủ cùng làm ませんか — mời lịch sự ましょうか — đề nghị giúp てください — nhờ làm てもいいですか — xin phép てはいけません — cấm |
| Romaji | matome |
| Nghĩa | phân biệt các cách rủ rê, nhờ vả, cho phép |
Cách dùng
Tổng ôn: chọn đúng mẫu theo tình huống.
- Đây là bài tổng hợp: các mẫu trên rất dễ nhầm vì tiếng Việt đều dịch gần giống nhau.
- Mấu chốt là AI làm việc đó: ましょう/ませんか (cả hai cùng làm), ましょうか (tôi làm cho bạn), てください (bạn làm cho tôi).
- Và MỨC ĐỘ: てもいいですか (xin phép, nhẹ) ↔ てはいけません (cấm, mạnh).
Ví dụ
いっしょに行きませんか。
Bạn đi cùng mình không? (mời)
ドアを閉めてください。
Xin hãy đóng cửa giúp. (nhờ)
Lỗi hay gặp
-
Sai(muốn NHỜ người khác đóng cửa)ドアを閉めましょう。
Đúngドアを閉めてください。
ましょう là rủ CÙNG làm; nhờ người khác làm phải dùng てください.
Mẹo khi ôn thi
- Đề N5 rất hay cho tình huống rồi hỏi chọn mẫu đúng — đọc kỹ AI là người làm.