Ngữ pháp tiếng Nhật
~は~です nghĩa là gì? Ngữ pháp N5
~は~です nghĩa là A là B (câu khẳng định lịch sự).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|---|
| Cấu trúc | N1 は N2 です |
| Romaji | ~ wa ~ desu |
| Nghĩa | A là B (câu khẳng định lịch sự) |
Cách nối
| Danh từ | N + です |
|---|---|
| Tính từ い | いAdj + です (giữ nguyên い) |
| Tính từ な | なAdj + です (bỏ な) |
Cách dùng
Giới thiệu hoặc khẳng định một điều gì đó về chủ đề đang nói.
- は (đọc là "wa", không phải "ha") đánh dấu CHỦ ĐỀ của câu — thứ mà cả câu đang nói về.
- です là hệ từ lịch sự, đứng cuối câu. Nó không có nghĩa riêng, chỉ làm câu trở nên lịch sự.
- Người Việt hay nghĩ です = "là", nhưng thực ra "là" nằm ở cấu trúc は…です, còn です chỉ mang sắc thái lịch sự. Với tính từ い thì い đã mang nghĩa rồi, です chỉ thêm vào cho lịch sự.
Ví dụ
わたしは学生です。
Tôi là sinh viên.
この本はおもしろいです。
Cuốn sách này thú vị.
田中さんは先生です。
Anh Tanaka là giáo viên.
Cần nhớ
- Trong hội thoại thân mật, です được lược bỏ (だ hoặc không có gì).
- Chủ ngữ đã rõ trong ngữ cảnh thì thường được lược bỏ hẳn — tiếng Nhật rất hay bỏ chủ ngữ.
Lỗi hay gặp
-
Saiこの本はおもしろいだです。
Quyển sách này thú vị.
Đúngこの本はおもしろいです。
Tính từ い đã tự mang nghĩa "thì/là", không thêm だ trước です.
-
Saiわたしわ学生です。
Tôi là sinh viên.
Đúngわたしは学生です。
Trợ từ chủ đề viết bằng chữ は (dù đọc là "wa"), không viết わ.
Mẹo khi ôn thi
- Câu hỏi hay kiểm tra việc phân biệt は (chủ đề) với が (chủ ngữ) — xem mẫu ~が.