Ngữ pháp tiếng Nhật
~たことがあります nghĩa là gì? Ngữ pháp N5
~たことがあります nghĩa là đã từng ~ (kinh nghiệm).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|---|
| Cấu trúc | V(た形) + ことがあります |
| Romaji | ~ ta koto ga arimasu |
| Nghĩa | đã từng ~ (kinh nghiệm) |
Cách dùng
Nói về kinh nghiệm đã trải qua trong đời.
- Nói về KINH NGHIỆM, không phải việc vừa mới xảy ra.
- Không dùng cho việc thường xuyên/gần đây: không nói 「昨日、寿司を食べたことがあります」— việc hôm qua thì chỉ nói 食べました.
- Phủ định: ~たことがありません (chưa từng).
Ví dụ
日本へ行ったことがあります。
Tôi đã từng đi Nhật.
寿司を食べたことがありません。
Tôi chưa từng ăn sushi.
Lỗi hay gặp
-
Sai昨日、映画を見たことがあります。
Đúng昨日、映画を見ました。
Việc cụ thể hôm qua thì dùng quá khứ thường; たことがある chỉ dùng cho KINH NGHIỆM trong đời.