Ngữ pháp tiếng Nhật

~ましょう nghĩa là gì? Ngữ pháp N5

~ましょう nghĩa là chúng ta hãy ~ (rủ rê).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
Cấu trúcVます (bỏ ます) + ましょう
Romaji~ mashō
Nghĩachúng ta hãy ~ (rủ rê)

Cách nối

Động từたべます → たべましょう

Cách dùng

Rủ người khác cùng làm gì đó, hoặc đề nghị.

  • ましょう rủ cùng làm — người nói cũng tham gia.
  • ましょうか mềm hơn, mang nghĩa "chúng ta ~ nhé?" hoặc "để tôi ~ nhé?" (đề nghị giúp đỡ).
  • Khác với ませんか: ませんか lịch sự hơn, để người nghe dễ từ chối hơn.

Ví dụ

  • Chúng ta cùng ăn trưa nhé.

  • Chúng ta nghỉ một chút nhé?

Lỗi hay gặp

  • Sai食(た)べるましょう。

    Đúng食(た)べましょう。

    ましょう nối vào thân ます (bỏ ます), không nối vào thể từ điển.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N5 →