Ngữ pháp tiếng Nhật
~という nghĩa là gì? Ngữ pháp N5
~という nghĩa là ~ gọi là ~ / tên là ~.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|---|
| Cấu trúc | N1 という N2 |
| Romaji | ~ to iu |
| Nghĩa | ~ gọi là ~ / tên là ~ |
Cách dùng
Giới thiệu tên gọi của người/vật chưa quen thuộc.
- Dùng khi người nghe CHƯA biết tên đó: 「田中という人」(một người tên là Tanaka).
- Cũng dùng để hỏi tên gọi: 「これは日本語で何といいますか。」
Ví dụ
「さくら」という店を知っていますか。
Bạn có biết quán tên là "Sakura" không?
これは日本語で何といいますか。
Cái này tiếng Nhật gọi là gì?
田中という人から電話がありました。
Có một người tên Tanaka gọi điện tới.
Lỗi hay gặp
-
Saiさくらの店
Đúngさくらという店
Giới thiệu TÊN GỌI dùng という; の chỉ sở hữu (quán của Sakura — nghĩa khác).
-
Sai私の母という人は優しいです。
Mẹ tôi là người dịu dàng.
Đúng私の母は優しいです。
「という」 dùng khi người nghe CHƯA biết đối tượng; người thân của chính mình thì không cần.
-
Sai田中というの人から電話があった。
Có một người tên Tanaka gọi điện đến.
Đúng田中という人から電話があった。
「という」 nối trực tiếp với danh từ, không thêm 「の」.