Ngữ pháp tiếng Nhật
どこか nghĩa là gì? Ngữ pháp N5
どこか nghĩa là đâu đó (chưa rõ chỗ nào).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|---|
| Cấu trúc | どこか + で/に/へ + động từ どこか + ~ますか |
| Romaji | dokoka |
| Nghĩa | đâu đó (chưa rõ chỗ nào) |
Cách nối
| Cách nối | どこか + (Particle, if needed) + Động từ/Danh từ/Tính từ |
|---|
Cách dùng
Nói rằng có một nơi nào đó nhưng không xác định được cụ thể ở đâu.
- Trợ từ vẫn giữ theo vai trò: nơi diễn ra hành động thì 「どこかで」, đích đến thì 「どこかに/どこかへ」.
- Trong câu hỏi, 「どこかへ行きましたか」 hỏi CÓ đi đâu không; 「どこへ行きましたか」 hỏi đi ĐÂU.
Ví dụ
どこかで財布をなくしました。
Tôi làm rơi ví ở đâu đó rồi.
今日はどこかへ行きたいです。
Hôm nay tôi muốn đi đâu đó chơi.
Cần nhớ
- Cùng họ với 「だれか」「なにか」「いつか」.
Lỗi hay gặp
-
Saiどこで財布をなくしました。
Tôi làm rơi ví ở đâu đó rồi.
Đúngどこかで財布をなくしました。
「どこで」 là câu hỏi "ở đâu". Muốn nói "ở đâu đó" phải thêm 「か」.
-
Sai今日はどこかも行きたいです。
Hôm nay tôi muốn đi đâu đó chơi.
Đúng今日はどこかへ行きたいです。
Đích đến dùng 「へ」 hoặc 「に」; 「どこかも」 không tồn tại.
Mẹo khi ôn thi
- どこか + trợ từ giữ nguyên vai trò (で/へ/に).