Ngữ pháp tiếng Nhật
~の(danh từ hóa) nghĩa là gì? Ngữ pháp N5
~の(danh từ hóa) nghĩa là việc… (danh từ hóa, thiên khẩu ngữ).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|---|
| Cấu trúc | Động từ thể từ điển + の Động từ thể ない + の |
| Romaji | no |
| Nghĩa | việc… (danh từ hóa, thiên khẩu ngữ) |
Cách nối
| Cách nối | Động từ (dictionary form) + の (casual) |
|---|
Cách dùng
Cũng biến động từ thành danh từ như 「こと」, nhưng dùng cho việc TRƯỚC MẮT, cụ thể, và nghe đời thường hơn.
- Bắt buộc dùng 「の」 (không thay bằng 「こと」) khi đi với giác quan: 「見る・聞く・待つ・手伝う」 — 「子どもが遊んでいるのを見た」.
- Ngược lại, với 「~ことができる」「~ことがある」 thì bắt buộc 「こと」, không dùng 「の」.
Ví dụ
子どもが公園で遊んでいるのを見ました。
Tôi đã thấy bọn trẻ đang chơi ở công viên.
友達を待つのは大変です。
Chờ bạn thật là mệt.
Cần nhớ
- Cuối câu 「~の。」 còn là cách nói giải thích thân mật (nữ giới hay dùng).
Lỗi hay gặp
-
Sai子どもが遊んでいることを見ました。
Tôi đã thấy bọn trẻ đang chơi.
Đúng子どもが遊んでいるのを見ました。
Đi với động từ giác quan (見る・聞く) thì bắt buộc 「の」, không dùng 「こと」.
-
Sai日本語を話すのができます。
Tôi nói được tiếng Nhật.
Đúng日本語を話すことができます。
Mẫu khả năng 「~ことができる」 là cụm cố định, không thay 「こと」 bằng 「の」.
Mẹo khi ôn thi
- Giác quan → 「の」; 「ことができる/ことがある」 → 「こと」.