Ngữ pháp tiếng Nhật
この・その・あの nghĩa là gì? Ngữ pháp N5
この・その・あの nghĩa là ~ này / ~ đó / ~ kia (đứng trước danh từ).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|---|
| Cấu trúc | この + N その + N あの + N |
| Romaji | kono / sono / ano |
| Nghĩa | ~ này / ~ đó / ~ kia (đứng trước danh từ) |
Cách dùng
Chỉ định một danh từ cụ thể.
- Khoảng cách giống これ/それ/あれ, nhưng BẮT BUỘC phải có danh từ đi sau.
- この本 = "cuốn sách này". Không nói この một mình.
- Cặp nghi vấn tương ứng là どの (cái nào).
Ví dụ
この車は新しいです。
Chiếc xe này thì mới.
あの人は先生です。
Người kia là giáo viên.
Lỗi hay gặp
-
Saiこの は 本 です。
Đúngこれは本です。
この phải dính liền danh từ. Đứng một mình thì dùng これ.