Ngữ pháp tiếng Nhật
~ください nghĩa là gì? Ngữ pháp N5
~ください nghĩa là xin hãy ~ / cho tôi ~.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|---|
| Cấu trúc | N を ください Vて ください |
| Romaji | ~ kudasai |
| Nghĩa | xin hãy ~ / cho tôi ~ |
Cách nối
| Danh từ | N + を + ください (xin cho tôi N) |
|---|---|
| Động từ | V thể て + ください (xin hãy làm V) |
Cách dùng
Nhờ vả hoặc yêu cầu lịch sự.
- Với DANH TỪ: xin/mua một vật — 「水をください。」
- Với ĐỘNG TỪ thể て: nhờ ai làm gì — 「待ってください。」
- Đây là mức lịch sự thông thường. Với cấp trên nên dùng cách nhờ vả trang trọng hơn.
Ví dụ
水をください。
Cho tôi (xin) nước.
ちょっと待ってください。
Xin đợi một chút.
Lỗi hay gặp
-
Sai待つください。
Đúng待ってください。
Nhờ làm gì phải chia thể て, không dùng thể từ điển.