Ngữ pháp tiếng Nhật
~に(thời điểm) nghĩa là gì? Ngữ pháp N5
~に(thời điểm) nghĩa là vào lúc ~ (thời điểm cụ thể).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|---|
| Cấu trúc | 時間 に V |
| Romaji | ~ ni |
| Nghĩa | vào lúc ~ (thời điểm cụ thể) |
Cách dùng
Chỉ thời điểm xảy ra hành động.
- に dùng với thời điểm CÓ CON SỐ hoặc xác định được trên lịch/đồng hồ: 7時に, 月曜日に, 3月に.
- KHÔNG dùng に với từ chỉ thời gian tương đối: 今日・明日・昨日・毎日・今 — những từ này đứng trần.
- Với 朝・夜・週末 thì に có hoặc không đều được (không bắt buộc).
Ví dụ
毎朝六時に起きます。
Mỗi sáng tôi thức dậy lúc 6 giờ.
日曜日に友だちと会います。
Chủ Nhật tôi gặp bạn.
Lỗi hay gặp
-
Sai明日に行きます。
Đúng明日行きます。
明日/今日/昨日 là thời gian tương đối — KHÔNG đi với に.
Mẹo khi ôn thi
- Bẫy hay gặp: 明日に (sai) vs 明日 (đúng), 7時に (đúng).