Tra theo bộ

214 bộ thủ Kanji

Bộ thủ là những mảnh ghép lặp lại trong chữ Hán. Nhớ bộ rồi thì chữ mới không còn là một mớ nét rời — nó là vài mảnh quen xếp lại.

Mỗi bộ hiện 8 chữ tiêu biểu — bấm “Tra đủ ở Từ điển” để xem hết.

1 nét6

2 nét29

亠đầu

nét đầu (bộ đầu, chỉ hình dạng phần trên chữ, không mang nghĩa riêng)

2 nét · 188 chữ

Trang của bộ này →
儿nhân

chân người, người đi phía dưới (bộ nhân đi chân/nhân nhi)

2 nét · 108 chữ

Trang của bộ này →

3 nét36

寸thốn

tấc — đơn vị đo chiều dài nhỏ, khoảng cách nhỏ (bộ thốn)

3 nét · 49 chữ

Trang của bộ này →

4 nét42

毋vô

chớ, đừng — phủ định (bộ vô/mẫu biến thể)

4 nét · 11 chữ

Trang của bộ này →
气khí

khí, hơi (bộ khí, dạng gốc trước khi ghép thành 気/氣)

4 nét · 2 chữ

Trang của bộ này →
爿tường

mảnh gỗ bên trái (bộ tường, ghép cặp với 片)

4 nét · 9 chữ

Trang của bộ này →

5 nét26

6 nét29

7 nét23

8 nét13

奄yểm

che phủ, trùm kín; đột ngột (thành phần KRADFILE, không phải bộ thủ Khang Hy độc lập)

8 nét · 1 chữ

Trang của bộ này →

9 nét10

10 nét9

鬯

rượu nếp thơm dùng tế lễ (bộ Xưởng 鬯, bộ thủ Khang Hy số 192)

10 nét · 1 chữ

Trang của bộ này →

11 nét8

12 nét3

13 nét1

14 nét1