Ngữ pháp tiếng Nhật
~から~まで nghĩa là gì? Ngữ pháp N5
~から~まで nghĩa là từ ~ đến ~.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|---|
| Cấu trúc | N1 から N2 まで |
| Romaji | ~ kara ~ made |
| Nghĩa | từ ~ đến ~ |
Cách dùng
Chỉ điểm bắt đầu và kết thúc (thời gian hoặc nơi chốn).
- から = điểm bắt đầu, まで = điểm kết thúc. Dùng được cho cả thời gian lẫn nơi chốn.
- Có thể dùng riêng lẻ: chỉ から (từ ~), hoặc chỉ まで (đến ~).
- Đừng nhầm から ở đây với から nghĩa "bởi vì" (mẫu khác, đứng sau mệnh đề).
Ví dụ
九時から五時まで働きます。
Tôi làm việc từ 9 giờ đến 5 giờ.
家から駅まで歩きます。
Tôi đi bộ từ nhà đến ga.
Lỗi hay gặp
-
Sai九時まで五時から働きます。
Đúng九時から五時まで働きます。
から (bắt đầu) luôn đứng trước まで (kết thúc).