Ngữ pháp tiếng Nhật
あまり~ないです nghĩa là gì? Ngữ pháp N5
あまり~ないです nghĩa là không… lắm (khẩu ngữ).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|---|
| Cấu trúc | あまり + động từ thể ない + です あまり + tính từ い bỏ い + くない + です |
| Romaji | amari naidesu |
| Nghĩa | không… lắm (khẩu ngữ) |
Cách nối
| Cách nối | あまり + Động từ-ないform + です / あまり + い-Tính từ-くない + です / あまり + な-Tính từ-じゃない + です |
|---|
Cách dùng
Cùng nghĩa với 「あまり~ありません」 nhưng là cách nói thường ngày: giữ thể ない rồi thêm 「です」.
- Cùng độ lịch sự với 「~ません」 nhưng nghe mềm và đời thường hơn; trong văn viết trang trọng vẫn nên dùng 「~ありません/~ません」.
- Vẫn giữ quy tắc gốc: 「あまり」 chỉ đứng trong câu phủ định.
Ví dụ
私はあまり食べないです。
Tôi không ăn nhiều lắm.
この映画はあまり面白くないです。
Phim này không hay lắm.
Cần nhớ
- 「あんまり」 là biến thể khẩu ngữ, thân mật hơn nữa.
Lỗi hay gặp
-
Sai私はあまり食べないません。
Tôi không ăn nhiều lắm.
Đúng私はあまり食べないです。
Đã dùng thể ない thì kết bằng 「です」; 「ないません」 là chồng hai lần phủ định.
-
Saiこの映画はあまり面白いないです。
Phim này không hay lắm.
Đúngこの映画はあまり面白くないです。
Tính từ đuôi い chuyển phủ định là bỏ 「い」 thêm 「くない」: 面白い → 面白くない.
Mẹo khi ôn thi
- 「~ないです」 = khẩu ngữ; 「~ありません」 = trang trọng.