Ngữ pháp tiếng Nhật

~てから nghĩa là gì? Ngữ pháp N5

~てから nghĩa là sau khi ~ thì ~.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
Cấu trúcV て + から、V
Romaji~ te kara
Nghĩasau khi ~ thì ~

Cách dùng

Nhấn mạnh thứ tự: làm xong A rồi mới làm B.

  • てから nhấn mạnh rằng A phải XONG rồi B mới xảy ra.
  • Khác với thể て đơn thuần (chỉ nối chuỗi hành động), てから nhấn mạnh thứ tự rõ ràng hơn.

Ví dụ

  • Sau khi làm bài tập xong tôi mới chơi.

  • Tôi rửa tay xong rồi mới ăn cơm.

Lỗi hay gặp

  • Sai宿題(しゅくだい)をするから、遊(あそ)びます。

    Đúng宿題(しゅくだい)をしてから、遊(あそ)びます。

    するから nghĩa là "vì làm bài tập" (lý do) — hoàn toàn khác nghĩa. "Sau khi" phải dùng thể て + から.

Mẹo khi ôn thi

  • Đề hay bẫy cặp してから (sau khi) vs するから (vì) — chú ý thể của động từ.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N5 →