Ngữ pháp tiếng Nhật

だれも~ないです nghĩa là gì? Ngữ pháp N5

だれも~ないです nghĩa là không ai… (khẩu ngữ).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
Cấu trúcだれも + động từ thể ない + です
Romajidaremo naidesu
Nghĩakhông ai… (khẩu ngữ)

Cách nối

Cách nốiだれも + Động từ-negative form (ないです), だれも + い-Tính từ-negative form (ないです), だれも + な-Tính từ-negative form (じゃないです)

Cách dùng

Phủ định toàn bộ về người: không một ai làm/biết điều đó. Dạng 「~ないです」 là cách nói thường ngày.

  • 「だれも」 BẮT BUỘC đi với vế phủ định — không có câu 「だれも来ます」.
  • Sau 「だれも」 không gắn 「が」 hay 「を」: nói 「だれもが知らない」 là mẫu khác (= ai cũng không biết, văn viết).

Ví dụ

  • Chuyện đó không ai biết cả.

  • Hôm nay không có ai đến cả.

Cần nhớ

  • Bản trang trọng hơn là 「だれも~ません」.

Lỗi hay gặp

  • Saiその話(はなし)はだれも知(し)るです。

    Chuyện đó không ai biết cả.

    Đúngその話(はなし)はだれも知(し)らないです。

    「だれも」 buộc vế sau phải phủ định: 知る → 知らない.

  • Saiその話(はなし)はだれかも知(し)らないです。

    Chuyện đó không ai biết cả.

    Đúngその話(はなし)はだれも知(し)らないです。

    Không ghép 「だれか」 với 「も」; phủ định toàn bộ chỉ dùng 「だれも」.

Mẹo khi ôn thi

  • だれも → cuối câu luôn phủ định.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N5 →