Ngữ pháp tiếng Nhật
いAdjective(tính từ い) nghĩa là gì? Ngữ pháp N5
いAdjective(tính từ い) nghĩa là tính từ đuôi い.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|---|
| Cấu trúc | いAdj + です いAdj + N |
| Romaji | i-keiyōshi |
| Nghĩa | tính từ đuôi い |
Cách nối
| Quá khứ | 高かったです (い → かった) |
|---|---|
| Hiện tại | 高いです |
| Phủ định | 高くないです (い → くない) |
| Nối câu (thể て) | 高くて |
| Quá khứ phủ định | 高くなかったです |
Cách dùng
Mô tả tính chất.
- Tính từ い TỰ CHIA — です chỉ thêm vào cho lịch sự, không mang thì.
- Quá khứ là 高かったです, KHÔNG phải 高いでした — đây là lỗi kinh điển.
- Đứng trước danh từ giữ nguyên: 高い本.
- NGOẠI LỆ: いい (tốt) chia bất quy tắc — よくない・よかった (không phải いくない・いかった).
Ví dụ
この店は安いです。
Cửa hàng này rẻ.
昨日の映画はおもしろかったです。
Bộ phim hôm qua thú vị.
Lỗi hay gặp
-
Sai高いでした。
Nó đã đắt.
Đúng高かったです。
Tính từ い tự chia quá khứ (かった), không dùng でした.
-
Saiいくないです。
Không tốt.
Đúngよくないです。
いい chia bất quy tắc, phủ định là よくない.
Mẹo khi ôn thi
- 高いでした là bẫy xuất hiện liên tục trong đề N5.