Ngữ pháp tiếng Nhật
なにも~ません nghĩa là gì? Ngữ pháp N5
なにも~ません nghĩa là không… gì cả (lịch sự).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|---|
| Cấu trúc | なにも + động từ thể ます bỏ ます + ません |
| Romaji | nanimo masen |
| Nghĩa | không… gì cả (lịch sự) |
Cách nối
| Cách nối | なにも + Động từ-ます form + ません |
|---|
Cách dùng
Cùng nghĩa 「なにも~ないです」, chia động từ sang thể ません.
- Quá khứ 「~ませんでした」: 「昨日はなにも食べませんでした」.
- Trả lời lịch sự cho 「なにか食べましたか」 → 「いいえ、なにも食べませんでした」.
Ví dụ
昨日はなにも食べませんでした。
Hôm qua tôi không ăn gì cả.
彼はなにも話しません。
Anh ấy chẳng nói gì cả.
Cần nhớ
- Nghĩa không khác 「~ないです」, chỉ khác sắc thái trang trọng.
Lỗi hay gặp
-
Sai昨日はなにも食べますませんでした。
Hôm qua tôi không ăn gì cả.
Đúng昨日はなにも食べませんでした。
Bỏ 「ます」 rồi mới thêm 「ませんでした」.
-
Sai昨日はなにもを食べませんでした。
Hôm qua tôi không ăn gì cả.
Đúng昨日はなにも食べませんでした。
Sau 「なにも」 không gắn 「を」.
Mẹo khi ôn thi
- Cặp hỏi–đáp: なにか食べましたか → なにも食べませんでした.