Ngữ pháp tiếng Nhật
~くなる/~になる nghĩa là gì? Ngữ pháp N5
~くなる/~になる nghĩa là trở nên; chuyển sang trạng thái.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|---|
| Cấu trúc | Aい bỏ い + くなる Aな + になる N + になる |
| Romaji | kunaru ninaru |
| Nghĩa | trở nên; chuyển sang trạng thái |
Cách nối
| Cách nối | Aい bỏ い + くなる / Aな + になる / N + になる |
|---|
Cách dùng
Diễn tả sự thay đổi tự nhiên của tính chất, trạng thái hoặc thân phận.
- Tính từ い đổi い thành く trước なる; tính từ な và danh từ nối bằng に.
- Mẫu tập trung vào kết quả thay đổi, không nhấn mạnh ai chủ động làm cho thay đổi xảy ra.
Ví dụ
春になって、暖かくなりました。
Sang xuân, trời đã trở nên ấm hơn.
来年、大学生になります。
Năm sau tôi sẽ trở thành sinh viên đại học.
Lỗi hay gặp
-
Sai寒いになります。
Trời trở lạnh.
Đúng寒くなります。
Tính từ い phải đổi い → く: 寒い → 寒くなります.
-
Sai来年、大学生でなります。
Sang năm tôi sẽ thành sinh viên đại học.
Đúng来年、大学生になります。
Danh từ nối với 「なる」 bằng 「に」, không phải 「で」: 大学生になります.
Mẹo khi ôn thi
- Phân biệt なる (tự trở nên) với する (làm cho thành).