Ngữ pháp tiếng Nhật
~くて/~で(nối tính từ) nghĩa là gì? Ngữ pháp N5
~くて/~で(nối tính từ) nghĩa là ~ và ~ (nối hai tính từ).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|---|
| Cấu trúc | いAdj (bỏ い) + くて なAdj + で |
| Romaji | ~ kute / ~ de |
| Nghĩa | ~ và ~ (nối hai tính từ) |
Cách dùng
Nối nhiều tính từ trong một câu.
- Tính từ い: bỏ い thêm くて — 安い → 安くて.
- Tính từ な: thêm で — 静か → 静かで.
- Các tính từ được nối nên CÙNG SẮC THÁI (cùng khen hoặc cùng chê). Nếu trái ngược nhau thì dùng が (nhưng).
- Ngoại lệ: いい → よくて.
Ví dụ
この店は安くておいしいです。
Cửa hàng này vừa rẻ vừa ngon.
この部屋は静かで広いです。
Căn phòng này vừa yên tĩnh vừa rộng.
Lỗi hay gặp
-
Sai安いておいしいです。
Rẻ mà lại ngon.
Đúng安くておいしいです。
Tính từ い nối câu phải đổi い → くて.
-
Saiこの店は安くて高いです。
Quán này vừa rẻ vừa đắt.
Đúngこの店は安いですが、遠いです。
くて chỉ nối các ý CÙNG chiều; ý trái ngược phải dùng が (nhưng).