Ngữ pháp tiếng Nhật

~ています nghĩa là gì? Ngữ pháp N5

~ています nghĩa là đang ~ / trạng thái đang duy trì.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
Cấu trúcV て + います
Romaji~ te imasu
Nghĩađang ~ / trạng thái đang duy trì

Cách dùng

Hành động đang tiếp diễn, hoặc trạng thái kéo dài.

  • Nghĩa 1 — ĐANG LÀM: 今、ご飯を食べています (bây giờ đang ăn cơm).
  • Nghĩa 2 — TRẠNG THÁI duy trì: 結婚しています (đã kết hôn và hiện đang trong tình trạng đó), 住んでいます (đang sống), 知っています (biết).
  • Nghĩa 2 rất dễ nhầm: 結婚しています KHÔNG có nghĩa "đang làm đám cưới" mà là "đã có gia đình".
  • Trong văn nói hay rút gọn thành ~てます.

Ví dụ

  • Bây giờ tôi đang nghe nhạc.

  • Anh trai tôi đang sống ở Tokyo.

Lỗi hay gặp

  • Sai東京(とうきょう)に住(す)みます。(khi muốn nói "tôi đang sống ở Tokyo")

    Đúng東京(とうきょう)に住(す)んでいます。

    住む diễn tả trạng thái sống thì phải dùng ています; 住みます nghe như "sẽ chuyển tới sống".

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N5 →