Ngữ pháp tiếng Nhật

ここ・そこ・あそこ nghĩa là gì? Ngữ pháp N5

ここ・そこ・あそこ nghĩa là ở đây / ở đó / ở kia (nơi chốn).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
Cấu trúcここ は N です
N は ここ です
Romajikoko / soko / asoko
Nghĩaở đây / ở đó / ở kia (nơi chốn)

Cách dùng

Chỉ địa điểm.

  • ここ: chỗ người nói đang đứng. そこ: chỗ người nghe. あそこ: chỗ xa cả hai.
  • Nghi vấn tương ứng: どこ (ở đâu).
  • Lịch sự hơn (dùng khi tiếp khách): こちら・そちら・あちら・どちら.

Ví dụ

  • Đây là nhà ga.

  • Nhà vệ sinh ở đâu vậy?

Lỗi hay gặp

  • Saiこれは駅(えき)です。(khi muốn nói "chỗ này là nhà ga")

    Đúngここは駅(えき)です。

    これ chỉ ĐỒ VẬT, ここ mới chỉ NƠI CHỐN.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N5 →