Ngữ pháp tiếng Nhật
どこにも~ないです nghĩa là gì? Ngữ pháp N5
どこにも~ないです nghĩa là không… ở đâu cả (khẩu ngữ).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|---|
| Cấu trúc | どこにも + động từ thể ない + です |
| Romaji | dokonimo naidesu |
| Nghĩa | không… ở đâu cả (khẩu ngữ) |
Cách nối
| Cách nối | どこにも + Động từ in ない-form + です |
|---|
Cách dùng
Phủ định về NƠI TỒN TẠI: tìm khắp nơi cũng không có, không thấy.
- 「にも」 gắn với sự tồn tại/nơi có mặt: 「どこにもない」 = không có ở đâu cả.
- Khác 「どこへも」 (không ĐI đâu cả) và 「どこでも」 (ở đâu cũng được, khẳng định).
Ví dụ
傘はどこにも売っていないです。
Ô thì chẳng đâu bán cả.
彼はどこにも見つからないです。
Không tìm thấy anh ấy ở đâu cả.
Cần nhớ
- Bản trang trọng là 「どこにも~ません」.
Lỗi hay gặp
-
Sai傘はどこでも売っていないです。
Ô thì chẳng đâu bán cả.
Đúng傘はどこにも売っていないです。
「どこでも」 chỉ dùng với vế khẳng định; câu phủ định phải là 「どこにも」.
-
Sai傘はどこにも売っていますないです。
Ô thì chẳng đâu bán cả.
Đúng傘はどこにも売っていないです。
Đã chuyển sang thể ない thì bỏ 「ます」: 売っています → 売っていない + です.
Mẹo khi ôn thi
- にも = không CÓ ở đâu; へも = không ĐI đâu.