Ngữ pháp tiếng Nhật
~と(cùng với) nghĩa là gì? Ngữ pháp N5
~と(cùng với) nghĩa là cùng với ~.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|---|
| Cấu trúc | N と V |
| Romaji | ~ to |
| Nghĩa | cùng với ~ |
Cách dùng
Chỉ người cùng thực hiện hành động.
- と chỉ người đồng hành: 友だちと行きます (đi cùng bạn).
- Muốn nhấn mạnh "một mình" thì dùng 一人で.
- Đừng nhầm với と liệt kê danh từ (mẫu N5-019) — cùng chữ, khác vai trò, phân biệt theo ngữ cảnh.
Ví dụ
家族と旅行します。
Tôi đi du lịch cùng gia đình.
一人で映画を見ました。
Tôi đã xem phim một mình.
Lỗi hay gặp
-
Sai友だちで行きます。
Đúng友だちと行きます。
Người đồng hành đi với と, không đi với で.