Ngữ pháp tiếng Nhật

だれでも nghĩa là gì? Ngữ pháp N5

だれでも nghĩa là ai cũng…; bất kỳ ai.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
Cấu trúcだれでも + vế khẳng định
Romajidaredemo
Nghĩaai cũng…; bất kỳ ai

Cách nối

Cách nốiだれでも + Động từ/Tính từ/Danh từ

Cách dùng

Khẳng định rằng KHÔNG trừ một ai — chọn ai cũng đúng, ai cũng làm được.

  • Đi với vế KHẲNG ĐỊNH. Nếu vế sau là phủ định thì phải đổi sang 「だれも」: 「だれも来ません」.
  • Cùng nhóm: 「なんでも」 (cái gì cũng), 「どこでも」 (ở đâu cũng), 「いつでも」 (lúc nào cũng).

Ví dụ

  • Trò chơi này ai cũng chơi được.

  • Ai rồi cũng có lúc mệt mỏi.

Cần nhớ

  • Nhấn mạnh hơn thì thêm 「が」: 「だれでもが」 — hiếm, nghe cứng.

Lỗi hay gặp

  • Saiこのゲームはだれでもできません。

    Trò chơi này không ai chơi được.

    Đúngこのゲームはだれもできません。

    「だれでも」 đi với khẳng định. Vế phủ định "không ai" phải dùng 「だれも」.

  • Saiこのゲームはだれかできます。

    Trò chơi này ai cũng chơi được.

    Đúngこのゲームはだれでもできます。

    「だれか」 = có ai đó (chưa rõ ai), không mang nghĩa "ai cũng".

Mẹo khi ôn thi

  • でも + khẳng định; も + phủ định.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N5 →