Ngữ pháp tiếng Nhật

て形(thể て) nghĩa là gì? Ngữ pháp N5

て形(thể て) nghĩa là thể て — nền tảng để nối câu và tạo nhiều mẫu ngữ pháp.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
Cấu trúcV て
Romajite-kei
Nghĩathể て — nền tảng để nối câu và tạo nhiều mẫu ngữ pháp

Cách nối

Nhóm 2たべる → たべて (bỏ る thêm て)
Nhóm 3する → して、くる → きて
Nhóm 1: す→ して (はなす→はなして)
Nhóm 1: く / ぐ→ いて / いで (かく→かいて、およぐ→およいで)
Nhóm 1: う・つ・る→ って (かう→かって、まつ→まって、とる→とって)
Nhóm 1: む・ぶ・ぬ→ んで (のむ→のんで、あそぶ→あそんで)

Cách dùng

Không dùng một mình; là gốc để tạo てください, ています, てもいい...

  • Thể て là "chìa khoá vạn năng" của tiếng Nhật — rất nhiều mẫu ngữ pháp mọc ra từ nó.
  • Quy tắc chia nhóm 1 phải học thuộc theo âm cuối. Có một bài hát/vè phổ biến để nhớ, nhưng cách chắc nhất là luyện đến khi phản xạ.
  • NGOẠI LỆ QUAN TRỌNG: 行く → 行って (không phải 行いて).

Ví dụ

  • Tôi viết thư rồi bỏ vào hòm thư.

  • Tôi ăn sáng rồi đi học.

Lỗi hay gặp

  • Sai行(おこな)いて

    Đúng行(い)って

    行く là NGOẠI LỆ — dù kết thúc bằng く nhưng chia thành 行って.

Mẹo khi ôn thi

  • Chia thể て là phần bị hỏi nhiều nhất ở N5 — đặc biệt ngoại lệ 行って.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N5 →