Ngữ pháp tiếng Nhật
~ないでください nghĩa là gì? Ngữ pháp N5
~ないでください nghĩa là xin đừng ~.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|---|
| Cấu trúc | V ない (bỏ い) + でください |
| Romaji | ~ naide kudasai |
| Nghĩa | xin đừng ~ |
Cách dùng
Yêu cầu ai đó không làm gì, lịch sự.
- Nhẹ hơn てはいけません — là lời NHỜ, không phải lệnh cấm.
- Dùng khi muốn ngăn ai đó làm gì mà vẫn giữ lịch sự.
Ví dụ
ここに車を止めないでください。
Xin đừng đỗ xe ở đây.
心配しないでください。
Xin đừng lo lắng.
Lỗi hay gặp
-
Sai止めなくてください。
Đúng止めないでください。
Mẫu nhờ đừng làm dùng ないで, không dùng なくて.