Ngữ pháp tiếng Nhật

~があります/~がいます nghĩa là gì? Ngữ pháp N5

~があります/~がいます nghĩa là có ~ (tồn tại).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
Cấu trúc(場所) に N が あります
(場所) に N が います
Romaji~ ga arimasu / ~ ga imasu
Nghĩacó ~ (tồn tại)

Cách dùng

Diễn tả sự tồn tại của vật hoặc người.

  • あります dùng cho VẬT VÔ TRI (sách, bàn, tiền) và cả thực vật.
  • います dùng cho NGƯỜI và ĐỘNG VẬT (thứ tự chuyển động được).
  • Nơi chốn đi với に. Vật/người tồn tại đi với が.
  • Ngoại lệ dễ nhầm: xe cộ đứng yên dùng あります, nhưng khi coi như đang di chuyển có thể dùng います.

Ví dụ

  • Trên bàn có cuốn sách.

  • Trong lớp học có sinh viên.

Lỗi hay gặp

  • Sai教室(きょうしつ)に学生(がくせい)があります。

    Trong lớp học có sinh viên.

    Đúng教室(きょうしつ)に学生(がくせい)がいます。

    Người/động vật dùng います, không dùng あります.

  • Sai机(つくえ)の上(うえ)で本(ほん)があります。

    Trên bàn có sách.

    Đúng机(つくえ)の上(うえ)に本(ほん)があります。

    Nơi TỒN TẠI dùng に (không phải で — で là nơi diễn ra hành động).

Mẹo khi ôn thi

  • Đề rất hay hỏi phân biệt あります/います và に/で — học kỹ cặp này.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N5 →