Ngữ pháp tiếng Nhật
どこにも~ません nghĩa là gì? Ngữ pháp N5
どこにも~ません nghĩa là không… ở đâu cả (lịch sự).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|---|
| Cấu trúc | どこにも + động từ thể ます bỏ ます + ません |
| Romaji | dokonimo masen |
| Nghĩa | không… ở đâu cả (lịch sự) |
Cách nối
| Cách nối | どこにも + Động từ-negative |
|---|
Cách dùng
Cùng nghĩa 「どこにも~ないです」 nhưng chia động từ sang thể ません — dùng khi trang trọng.
- Hay đi với động từ tồn tại 「ある・いる」: 「どこにもありません」「どこにもいません」.
- Quá khứ 「~ませんでした」: 「どこにもありませんでした」.
Ví dụ
あの猫はどこにもいません。
Con mèo đó chẳng thấy ở đâu cả.
お金はどこにも置いていません。
Tôi không để tiền ở đâu cả.
Cần nhớ
- Nghĩa không khác 「~ないです」, chỉ khác sắc thái.
Lỗi hay gặp
-
Saiあの猫はどこにもいますません。
Con mèo đó chẳng thấy ở đâu cả.
Đúngあの猫はどこにもいません。
Phủ định lịch sự là bỏ 「ます」 thêm 「ません」: います → いません.
-
Saiあの猫はどこかにいません。
Con mèo đó chẳng thấy ở đâu cả.
Đúngあの猫はどこにもいません。
「どこか」 = đâu đó (có nơi nào đó); phủ định toàn bộ phải dùng 「どこにも」.
Mẹo khi ôn thi
- どこにも + ある/いる → phủ định tồn tại.