Ngữ pháp tiếng Nhật
助数詞(trợ số từ: ~つ・~人・~本・~枚) nghĩa là gì? Ngữ pháp N5
助数詞(trợ số từ: ~つ・~人・~本・~枚) nghĩa là từ đếm đơn vị.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|---|
| Cấu trúc | 数字 + 助数詞 |
| Romaji | josūshi |
| Nghĩa | từ đếm đơn vị |
Cách nối
| Người | ~人 (ひとり・ふたり・さんにん…) |
|---|---|
| Vật dài | ~本 (いっぽん・にほん・さんぼん…) |
| Vật chung (1-10) | ひとつ・ふたつ・みっつ… とお |
| Vật mỏng dẹt | ~枚 (いちまい・にまい…) |
Cách dùng
Đếm số lượng — mỗi loại vật có một từ đếm riêng.
- Tiếng Nhật không đếm trần như tiếng Việt — phải chọn từ đếm theo HÌNH DẠNG/LOẠI của vật.
- ~つ là loại "vạn năng" cho vật không rõ loại, nhưng chỉ đếm được tới 10 (とお).
- Người: 1 người và 2 người đọc đặc biệt (ひとり・ふたり), từ 3 trở đi mới đều (さんにん).
- ~本 hay biến âm: 1本 = いっぽん, 3本 = さんぼん, 6本 = ろっぽん.
Ví dụ
りんごを三つください。
Cho tôi ba quả táo.
家族は四人です。
Gia đình tôi có bốn người.
Lỗi hay gặp
-
Sai学生が三つあります。
Đúng学生が三人います。
Người phải đếm bằng ~人 và dùng います, không dùng ~つ/あります.
Mẹo khi ôn thi
- Đề hay hỏi cách đọc biến âm: 一本(いっぽん)・八本(はっぽん)・一人(ひとり).