Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · 組立・保全
Thuật ngữ Lắp ráp & bảo trì — 組立・保全
Tổng hợp 71 thuật ngữ tiếng Nhật cốt lõi và chuyên sâu trong mảng Lắp ráp & bảo trì (組立・保全) thuộc chuyên ngành Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo.
| Thuật ngữ (Kanji / Kana) | Nghĩa tiếng Việt & Tiếng Anh | Cấp độ |
|---|---|---|
| 組立 くみたて | Lắp ráp Assembly | Cốt lõi |
| トルク トルク | Mô-men xoắn, lực siết Torque | Thường gặp |
| 点検 てんけん | Kiểm tra (máy móc, thiết bị) Inspection, check (of equipment) | Cốt lõi |
| 予防保全 よぼうほぜん | Bảo trì phòng ngừa Preventive maintenance | Chuyên sâu |
| チョコ停 チョコてい | Dừng máy vặt (dừng ngắn) Minor stoppage | Chuyên sâu |
| ASSY アッシー | Cụm lắp (assembly) Assembly (unit) | Cốt lõi |
| 員数 いんずう | Số lượng (trên mỗi cụm); số cái Quantity per assembly; piece count | Cốt lõi |
| 組付け くみつけ | Lắp (chi tiết vào cụm) Mounting, fitting (a part onto an assembly) | Cốt lõi |
| 付け忘れ つけわすれ | Quên lắp (thiếu chi tiết) Missing part (forgotten to install) | Cốt lõi |
| 取り違え とりちがえ | Lấy nhầm, lắp nhầm (chi tiết) Mix-up (taking the wrong part) | Thường gặp |
| キッティング キッティング | Chuẩn bị sẵn bộ chi tiết (kitting) Kitting | Chuyên sâu |
| 作業台 さぎょうだい | Bàn thao tác (bàn làm việc ở xưởng) Workbench | Thường gặp |
| ボルト ボルト | Bu lông Bolt | Cốt lõi |
| ねじ ねじ | Ren, vít (nói chung) Screw, thread | Cốt lõi |
| ねじ山 ねじやま | Ren (đường ren, đỉnh ren) Thread (crest) | Thường gặp |
| 座金 ざがね | Long đen (vòng đệm) Washer | Thường gặp |
| 締め付け しめつけ | Siết (bu lông, ốc) Tightening, fastening | Cốt lõi |
| 締結 ていけつ | Bắt chặt, ghép nối (bằng bu lông, vít…) Fastening (joint) | Chuyên sâu |
| トルクレンチ トルクレンチ | Cờ lê lực Torque wrench | Cốt lõi |
| トルク管理 トルクかんり | Quản lý lực siết Torque control | Thường gặp |
| ナットランナー ナットランナー | Máy siết đai ốc (nutrunner) Nutrunner | Chuyên sâu |
| 仮締め かりじめ | Siết tạm Temporary tightening, snugging | Thường gặp |
| 本締め ほんじめ | Siết chính (siết đủ lực) Final tightening | Thường gặp |
| 合いマーク あいマーク | Dấu khớp (vạch sơn sau khi siết) Match mark, torque mark | Thường gặp |
| 増し締め ましじめ | Siết lại (siết thêm) Retightening | Cốt lõi |
| 締め忘れ しめわすれ | Quên siết Missed tightening | Cốt lõi |
| 緩み ゆるみ | Lỏng (bu lông, ốc bị lỏng) Loosening, looseness | Cốt lõi |
| 緩み止め ゆるみどめ | Chống lỏng Locking, anti-loosening | Thường gặp |
| かじり かじり | Kẹt dính, cào xước (ren hoặc bề mặt) Galling, seizing | Chuyên sâu |
| 圧入 あつにゅう | Ép lắp (lắp chặt bằng lực ép) Press fitting | Cốt lõi |
| 焼きばめ やきばめ | Lắp nóng (lắp bằng giãn nở nhiệt) Shrink fit | Chuyên sâu |
| 嵌合 かんごう | Lắp khớp, ăn khớp (hai chi tiết lồng vào nhau) Fitting, mating | Chuyên sâu |
| ガタ ガタ | Độ rơ, độ lắc (giữa hai chi tiết) Play, backlash, looseness | Cốt lõi |
| ベアリング ベアリング | Vòng bi (ổ lăn) Bearing | Thường gặp |
| Oリング オーリング | Gioăng chữ O (O-ring) O-ring | Thường gặp |
| パッキン パッキン | Gioăng, đệm làm kín Packing, gasket | Thường gặp |
| 噛み込み かみこみ | Bị kẹp vào giữa (gioăng, dây, dị vật) Pinching, entrapment (of a seal or foreign matter) | Chuyên sâu |
| グリス グリス | Mỡ bôi trơn Grease | Cốt lõi |
| 塗布 とふ | Bôi, phết (mỡ, keo, chất làm kín) Application (of grease, adhesive, sealant) | Thường gặp |
| 位置決め いちぎめ | Định vị Positioning, locating | Cốt lõi |
| 位置ずれ いちずれ | Lệch vị trí Positional deviation, misalignment | Cốt lõi |
| 芯ずれ しんずれ | Lệch tâm Misalignment (of axes) | Thường gặp |
| 調整 ちょうせい | Điều chỉnh Adjustment | Cốt lõi |
| シム シム | Miếng căn (shim) Shim | Thường gặp |
| 動作確認 どうさかくにん | Kiểm tra hoạt động Operation check, function check | Cốt lõi |
| 試運転 しうんてん | Chạy thử Trial run, test run | Cốt lõi |
| リークテスト リークテスト | Kiểm tra rò rỉ (leak test) Leak test | Thường gặp |
| 完成検査 かんせいけんさ | Kiểm tra thành phẩm (kiểm tra cuối) Final inspection | Cốt lõi |
| 脱落 だつらく | Rơi ra, tuột ra (chi tiết) Coming off, detachment | Thường gặp |
| 銘板 めいばん | Nhãn máy (tấm ghi thông số) Nameplate, rating plate | Thường gặp |
| 梱包 こんぽう | Đóng gói Packing, packaging | Cốt lõi |
| 荷姿 にすがた | Quy cách kiện hàng Packing style, packaged form | Thường gặp |
| 緩衝材 かんしょうざい | Vật liệu chèn lót (chống va đập) Cushioning material | Thường gặp |
| 木枠 きわく | Thùng gỗ, khung gỗ (đóng máy) Wooden crate | Chuyên sâu |
| パレット パレット | Pallet (tấm kê hàng) Pallet | Cốt lõi |
| 通い箱 かよいばこ | Thùng luân chuyển (thùng dùng lại) Returnable container | Thường gặp |
| 荷崩れ にくずれ | Đổ hàng (kiện hàng bị xô, đổ) Load collapse, load shifting | Chuyên sâu |
| 分解 ぶんかい | Tháo rời Disassembly | Thường gặp |
| 出荷 しゅっか | Xuất hàng (gửi hàng đi) Shipment, shipping | Cốt lõi |
| 輸送 ゆそう | Vận chuyển Transport | Thường gặp |
| 納品 のうひん | Giao hàng (cho khách) Delivery (to the customer) | Cốt lõi |
| 納品書 のうひんしょ | Phiếu giao hàng Delivery note | Thường gặp |
| 保全 ほぜん | Bảo trì (thiết bị) Maintenance (of equipment) | Cốt lõi |
| 自主保全 じしゅほぜん | Bảo trì tự chủ (người vận hành tự làm) Autonomous maintenance | Chuyên sâu |
| 予知保全 よちほぜん | Bảo trì dự đoán Predictive maintenance | Chuyên sâu |
| 始業点検 しぎょうてんけん | Kiểm tra đầu ca (trước khi chạy máy) Pre-shift inspection | Cốt lõi |
| 予備品 よびひん | Phụ tùng dự phòng Spare parts | Thường gặp |
| MTBF エムティービーエフ | Thời gian trung bình giữa hai lần hỏng Mean time between failures (MTBF) | Chuyên sâu |
| 故障 こしょう | Hỏng (máy) Breakdown, failure | Cốt lõi |
| 突発故障 とっぱつこしょう | Hỏng đột xuất Sudden breakdown | Thường gặp |
| ドカ停 ドカてい | Dừng máy lâu (do hỏng nặng) Major stoppage | Chuyên sâu |