Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì

Thuật ngữ 突発故障(とっぱつこしょう) là gì?

Hỏng đột xuất (Sudden breakdown)

Thông tin thuật ngữ 突発故障
Thuật ngữ突発故障
Cách đọcとっぱつこしょう
Hán-ViệtĐỘT PHÁT CỐ CHƯỚNG
Nghĩa tiếng ViệtHỏng đột xuất
Tiếng AnhSudden breakdown
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônLắp ráp & bảo trì
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Hỏng bất ngờ, ngoài kế hoạch bảo trì. Đây là kiểu dừng máy gây thiệt hại nhất vì không có sẵn người, phụ tùng hay kế hoạch bù — nên bên 保全 cố chuyển dần sang bảo trì có kế hoạch.

Lưu ý & thực tế

Báo cáo hay ghi tắt là 突発. Dừng lâu vì hỏng nặng còn gọi lóng là ドカ停.

Câu ví dụ trong công việc

Máy hỏng đột xuất thì trước hết báo cho tổ trưởng và bên bảo trì.

Tháng này máy hỏng đột xuất 3 lần, kế hoạch sản xuất bị ảnh hưởng.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe