Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì
Thuật ngữ Oリング là gì?
Gioăng chữ O (O-ring) (O-ring)
| Thuật ngữ | Oリング |
|---|---|
| Cách đọc | オーリング |
| Nghĩa tiếng Việt | Gioăng chữ O (O-ring) |
| Tiếng Anh | O-ring |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Lắp ráp & bảo trì |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Vòng cao su tiết diện tròn đặt vào rãnh để chặn rò dầu, khí, nước. Khi lắp phải bôi mỡ, không để bị xoắn, bị cắt hay bị kẹp ra ngoài rãnh (噛み込み) — Oリング hỏng là rò ngay lúc chạy thử, hoặc tệ hơn là rò ở chỗ khách.
Lưu ý & thực tế
Oリング đã tháo ra thường không dùng lại — thay cái mới. Cỡ ghi theo tiêu chuẩn JIS B 2401, vd P20, G50: chữ P là loại dùng được cả chỗ chuyển động lẫn chỗ cố định, G chỉ dùng cho chỗ cố định.
Câu ví dụ trong công việc
Oリングにグリスを塗ってから、溝に入れてください。
Bôi mỡ vào gioăng chữ O rồi mới đặt vào rãnh.
分解したときは、Oリングを新品に交換してください。
Khi đã tháo ra thì hãy thay gioăng chữ O mới.