Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì
Thuật ngữ 焼きばめ là gì?
Lắp nóng (lắp bằng giãn nở nhiệt) (Shrink fit)
| Thuật ngữ | 焼きばめ |
|---|---|
| Cách đọc | やきばめ |
| Hán-Việt | THIÊU |
| Nghĩa tiếng Việt | Lắp nóng (lắp bằng giãn nở nhiệt) |
| Tiếng Anh | Shrink fit |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Lắp ráp & bảo trì |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Nung nóng chi tiết có lỗ cho giãn ra, đưa trục vào, để nguội thì lỗ co lại ôm chặt trục. Dùng khi độ dôi lớn, ép thì dễ hỏng. Ngược lại, làm lạnh trục cho co lại rồi lắp gọi là 冷やしばめ.
Lưu ý & thực tế
Cũng viết 焼嵌め. Nung quá nhiệt có thể làm thay đổi độ cứng của vật liệu, nên nhiệt độ nung được quy định trong tài liệu.
Câu ví dụ trong công việc
このギヤは、焼きばめでシャフトに固定しています。
Bánh răng này được cố định vào trục bằng cách lắp nóng.
焼きばめの温度は、作業手順書に書いてあります。
Nhiệt độ lắp nóng có ghi trong tài liệu hướng dẫn thao tác.