Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì
Thuật ngữ 噛み込み là gì?
Bị kẹp vào giữa (gioăng, dây, dị vật) (Pinching, entrapment (of a seal or foreign matter))
| Thuật ngữ | 噛み込み |
|---|---|
| Cách đọc | かみこみ |
| Nghĩa tiếng Việt | Bị kẹp vào giữa (gioăng, dây, dị vật) |
| Tiếng Anh | Pinching, entrapment (of a seal or foreign matter) |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Lắp ráp & bảo trì |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Gioăng, dây điện hay dị vật bị kẹp giữa hai mặt lắp ghép khi siết lại — vd Oリング lòi ra khỏi rãnh rồi bị nắp ép đứt. Nhìn bên ngoài khó thấy nhưng gây rò rỉ hoặc đứt dây.
Lưu ý & thực tế
Cũng viết かみ込み. Dây điện bị kẹp gọi là 配線の噛み込み — lỗi hay gặp khi đóng nắp tủ điện.
Câu ví dụ trong công việc
カバーを閉めるとき、配線の噛み込みに注意してください。
Khi đóng nắp, chú ý đừng để dây điện bị kẹp vào.
Oリングの噛み込みが、漏れの原因でした。
Nguyên nhân rò rỉ là gioăng chữ O bị kẹp.