Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì
Thuật ngữ 梱包 là gì?
Đóng gói (Packing, packaging)
| Thuật ngữ | 梱包 |
|---|---|
| Cách đọc | こんぽう |
| Hán-Việt | KHỔN BAO |
| Nghĩa tiếng Việt | Đóng gói |
| Tiếng Anh | Packing, packaging |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lắp ráp & bảo trì |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Đóng gói sản phẩm để chở đi mà không bị xước, móp, gỉ: bọc, chèn đệm, cho vào thùng, cố định trên pallet. Cách 梱包 thường do khách quy định (梱包仕様); làm sai là hàng bị trả về dù sản phẩm vẫn tốt.
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt "khổn bao" không dùng trong tiếng Việt. Đóng thùng gỗ: 木枠梱包; đóng gói chống gỉ cho hàng đi biển: 防錆梱包.
Câu ví dụ trong công việc
この製品は、梱包仕様書のとおりに梱包してください。
Sản phẩm này hãy đóng gói đúng như bản quy cách đóng gói.
梱包が甘くて、輸送中に傷がつきました。
Đóng gói sơ sài nên hàng bị xước trong lúc vận chuyển.