Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì
Thuật ngữ 納品書 là gì?
Phiếu giao hàng (Delivery note)
| Thuật ngữ | 納品書 |
|---|---|
| Cách đọc | のうひんしょ |
| Hán-Việt | NẠP PHẨM THƯ |
| Nghĩa tiếng Việt | Phiếu giao hàng |
| Tiếng Anh | Delivery note |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Lắp ráp & bảo trì |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Phiếu đi kèm hàng giao, ghi mã hàng, tên, số lượng, ngày giao và số đơn đặt hàng của khách. Khách đối chiếu 納品書 với hàng thật khi nhận; ký nhận xong thì trả lại một liên (受領書).
Lưu ý & thực tế
Khác 請求書 (hoá đơn đòi tiền). Số lượng trên 納品書 lệch với hàng thật là chuyện khách rất hay phàn nàn.
Câu ví dụ trong công việc
納品書の数量と現品を、もう一度確認してください。
Hãy kiểm lại một lần nữa số lượng trên phiếu giao hàng và hàng thật.
納品書には、お客様の注文番号を必ず書いてください。
Trên phiếu giao hàng nhất định phải ghi số đơn đặt hàng của khách.