Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì

Thuật ngữ 仮締め(かりじめ) là gì?

Siết tạm (Temporary tightening, snugging)

Thông tin thuật ngữ 仮締め
Thuật ngữ仮締め
Cách đọcかりじめ
Hán-ViệtGIẢ ĐẾ
Nghĩa tiếng ViệtSiết tạm
Tiếng AnhTemporary tightening, snugging
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônLắp ráp & bảo trì
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Siết nhẹ bu lông cho chi tiết vào đúng chỗ nhưng vẫn còn chỉnh được, trước khi siết đủ lực (本締め). Lắp nhiều bu lông thì thường 仮締め hết một lượt, chỉnh vị trí, rồi mới 本締め theo thứ tự.

Lưu ý & thực tế

Đừng để hàng mới 仮締め trôi sang công đoạn sau — đánh dấu rõ chỗ nào mới siết tạm. Cùng kiểu từ với 仮付け (hàn đính) bên hàn.

Câu ví dụ trong công việc

Cho tới khi chỉnh xong vị trí thì cứ siết tạm thôi.

Hàng mới siết tạm đã trôi sang công đoạn sau, rồi bu lông bị tuột ra.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe