Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì
Thuật ngữ 合いマーク là gì?
Dấu khớp (vạch sơn sau khi siết) (Match mark, torque mark)
| Thuật ngữ | 合いマーク |
|---|---|
| Cách đọc | あいマーク |
| Hán-Việt | HỢP |
| Nghĩa tiếng Việt | Dấu khớp (vạch sơn sau khi siết) |
| Tiếng Anh | Match mark, torque mark |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Lắp ráp & bảo trì |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Vạch sơn hay vạch bút kéo liền từ đầu bu lông (đai ốc) sang chi tiết sau khi siết đủ lực. Vừa là dấu "đã siết xong", vừa giúp nhìn ra bu lông bị lỏng: vạch lệch nhau là đai ốc đã xoay.
Lưu ý & thực tế
Có nơi gọi là マーキング hay トルクマーク. Hay vẽ bằng bút sơn (ペイントマーカー).
Câu ví dụ trong công việc
合いマークがないボルトは、締めたかどうか分かりません。
Bu lông không có dấu khớp thì không biết đã siết hay chưa.
点検で、合いマークのずれがないか見てください。
Khi kiểm tra, hãy xem dấu khớp có bị lệch không.