Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì
Thuật ngữ 保全 là gì?
Bảo trì (thiết bị) (Maintenance (of equipment))
| Thuật ngữ | 保全 |
|---|---|
| Cách đọc | ほぜん |
| Hán-Việt | BẢO TOÀN |
| Nghĩa tiếng Việt | Bảo trì (thiết bị) |
| Tiếng Anh | Maintenance (of equipment) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lắp ráp & bảo trì |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Giữ cho máy chạy ổn: kiểm tra, tra dầu, thay chi tiết mòn, sửa khi hỏng. Ở nhà máy, 保全 vừa là công việc vừa là tên bộ phận (保全課, 保全係) — máy có chuyện thì "gọi 保全".
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt "bảo toàn" nhưng ở nhà máy nghĩa là BẢO TRÌ. Các kiểu hay gặp: 事後保全 (hỏng rồi mới sửa), 予防保全 (bảo trì theo lịch), 予知保全 (theo dõi tình trạng để sửa trước khi hỏng), 自主保全 (người vận hành tự làm phần cơ bản).
Câu ví dụ trong công việc
異音がするので、保全の人を呼んでください。
Máy kêu lạ, gọi người bên bảo trì giúp tôi.
保全が来るまで、機械には触らないでください。
Trong lúc chờ bên bảo trì tới, đừng đụng vào máy.