Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì

Thuật ngữ 脱落(だつらく) là gì?

Rơi ra, tuột ra (chi tiết) (Coming off, detachment)

Thông tin thuật ngữ 脱落
Thuật ngữ脱落
Cách đọcだつらく
Hán-ViệtTHOÁT LẠC
Nghĩa tiếng ViệtRơi ra, tuột ra (chi tiết)
Tiếng AnhComing off, detachment
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônLắp ráp & bảo trì
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Chi tiết rơi ra khỏi chỗ lắp: bu lông rơi, nắp tuột, kẹp bung. Với máy đang chạy, 脱落 có thể gây tai nạn, nên khách xếp vào nhóm lỗi nghiêm trọng.

Lưu ý & thực tế

Ngoài kỹ thuật, 脱落 còn nghĩa là bỏ cuộc giữa chừng, bị rớt lại khỏi nhóm (vd 脱落者).

Câu ví dụ trong công việc

Có báo cáo là nắp che bị rơi ra trong lúc máy chạy.

Để chống rơi ra, chúng tôi đã thêm chốt.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe