Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì

Thuật ngữ パッキン là gì?

Gioăng, đệm làm kín (Packing, gasket)

Thông tin thuật ngữ パッキン
Thuật ngữパッキン
Cách đọcパッキン
Nghĩa tiếng ViệtGioăng, đệm làm kín
Tiếng AnhPacking, gasket
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônLắp ráp & bảo trì
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Chi tiết làm kín đặt giữa hai bề mặt để chặn rò: gioăng tấm ở mặt bích, gioăng cao su ở nắp. Ở xưởng, パッキン là chữ chung, gồm cả gioăng cố định lẫn phớt làm kín trục.

Lưu ý & thực tế

Tài liệu kỹ thuật (theo JIS B 0116) tách: ガスケット (làm kín chỗ cố định) và パッキン (làm kín chỗ chuyển động). Nói chuyện thì hay gọi chung là パッキン.

Câu ví dụ trong công việc

Gioăng bị rách nên dầu bị rò ra.

Khi lắp nắp, hãy chú ý chiều của gioăng.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe