Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì

Thuật ngữ 組付け(くみつけ) là gì?

Lắp (chi tiết vào cụm) (Mounting, fitting (a part onto an assembly))

Thông tin thuật ngữ 組付け
Thuật ngữ組付け
Cách đọcくみつけ
Hán-ViệtTỔ PHÓ
Nghĩa tiếng ViệtLắp (chi tiết vào cụm)
Tiếng AnhMounting, fitting (a part onto an assembly)
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônLắp ráp & bảo trì
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Gắn một chi tiết vào cụm hay vào thân máy — vd gắn ống, cảm biến, nắp che. 組立 là cả quá trình ghép thành sản phẩm; 組付け là từng động tác đưa một chi tiết vào đúng chỗ của nó.

Lưu ý & thực tế

Cũng viết 組み付け; động từ là 組み付ける.

Câu ví dụ trong công việc

Việc gắn cảm biến thì làm sau khi đi dây nhé.

Để không gắn sai hướng, tôi đã đánh dấu.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe