Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì
Thuật ngữ 完成検査 là gì?
Kiểm tra thành phẩm (kiểm tra cuối) (Final inspection)
| Thuật ngữ | 完成検査 |
|---|---|
| Cách đọc | かんせいけんさ |
| Hán-Việt | HOÀN THÀNH KIỂM TRA |
| Nghĩa tiếng Việt | Kiểm tra thành phẩm (kiểm tra cuối) |
| Tiếng Anh | Final inspection |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lắp ráp & bảo trì |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Kiểm tra cuối cùng sau khi lắp xong: ngoại quan, kích thước chính, chức năng, nhãn mác — theo phiếu kiểm tra của sản phẩm. Hàng chưa qua 完成検査 thì không được đóng gói.
Lưu ý & thực tế
Có công ty gộp 完成検査 với 出荷検査, có công ty tách: 完成検査 kiểm sản phẩm, 出荷検査 kiểm lần cuối số lượng, nhãn, cách đóng gói trước khi giao.
Câu ví dụ trong công việc
完成検査に合格したものだけ、梱包に回してください。
Chỉ chuyển sang đóng gói những cái đã đạt kiểm tra cuối.
完成検査の記録は、5年間保管します。
Hồ sơ kiểm tra cuối được lưu 5 năm.