Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì
Thuật ngữ リークテスト là gì?
Kiểm tra rò rỉ (leak test) (Leak test)
| Thuật ngữ | リークテスト |
|---|---|
| Cách đọc | リークテスト |
| Nghĩa tiếng Việt | Kiểm tra rò rỉ (leak test) |
| Tiếng Anh | Leak test |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Lắp ráp & bảo trì |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Kiểm tra cụm đã lắp có kín không: bơm khí nén vào rồi xem áp suất có tụt không, nhúng nước xem có bọt, hoặc dùng khí dò. Gần như bắt buộc với cụm chứa dầu, khí, nước như bơm, van, xi lanh.
Lưu ý & thực tế
Cũng gọi là 気密試験 hay 漏れ試験. Kết quả NG thì tìm chỗ rò trước — hay gặp là Oリング bị kẹp, パッキン lệch, siết thiếu lực.
Câu ví dụ trong công việc
リークテストでNGが出たので、Oリングを確認してください。
Kiểm tra rò rỉ ra NG, hãy xem lại gioăng chữ O.
このバルブは、全数リークテストをしてから出荷します。
Van này được kiểm rò rỉ từng cái rồi mới xuất hàng.